- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
Anh ta âm mưu làm điều bất chính.
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
Anh ta âm mưu làm điều bất chính.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.