- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
viên mãn; trọn vẹn; hoàn hảo
Cuộc họp lần này rất viên mãn.
viên mãn; trọn vẹn; hoàn hảo
Cuộc họp lần này rất viên mãn.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
viên mãn; trọn vẹn; hoàn hảo
viên mãn; trọn vẹn; hoàn hảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.