- 夂truy(bước chân chậm (đi từ trên xuống))
- 卜bốc(bói toán)
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
trinh nữ; gái trinh; (thiên văn) Xử Nữ (cung hoàng đạo)
中未曾与异性发生关系的女性wèi céng yǔ yìxìng fāshēng guānxi de nǚxìng
Cô ấy vẫn còn là một trinh nữ.
trinh nữ; (bóng) đầu tiên, lần đầu (tác phẩm đầu tay, chuyến đi đầu tiên...)
中未曾有过的;最初的;第一次的wèi céng yǒuguò de;zuì chū de;dì yī cì de
Cô ấy là một trinh nữ.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
trinh nữ; gái trinh; (thiên văn) Xử Nữ (cung hoàng đạo)
中未曾与异性发生关系的女性wèi céng yǔ yìxìng fāshēng guānxi de nǚxìng
Cô ấy vẫn còn là một trinh nữ.
trinh nữ; (bóng) đầu tiên, lần đầu (tác phẩm đầu tay, chuyến đi đầu tiên...)
中未曾有过的;最初的;第一次的wèi céng yǒuguò de;zuì chū de;dì yī cì de
Cô ấy là một trinh nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
trinh nữ; gái trinh; (thiên văn) Xử Nữ (cung hoàng đạo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.