cô gái; cô bé (cách gọi thân mật cho nữ)
cô gái; cô bé (cách gọi thân mật cho nữ)
中对女孩或年轻女性的昵称duì nǚhái huò niánqīng nǚxìng de nìchèng
âm "ni" (dùng trong tên phụ nữ)
中女性名字中的音节nǚxìng míngzì zhōng de yīnyuè
Nini là một cô bé đáng yêu.
cô bé; cành cây (hình chữ Y)
中女孩子;小女孩nǚ háizi; xiǎo nǚ háizi
Cô bé này rất dễ thương.
cô gái; cô bé (cách gọi thân mật cho nữ)
中对女孩或年轻女性的昵称duì nǚhái huò niánqīng nǚxìng de nìchèng
âm "ni" (dùng trong tên phụ nữ)
中女性名字中的音节nǚxìng míngzì zhōng de yīnyuè
Nini là một cô bé đáng yêu.
cô bé; cành cây (hình chữ Y)
中女孩子;小女孩nǚ háizi; xiǎo nǚ háizi
Cô bé này rất dễ thương.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.