- 取thủ(lấy, bắt lấy)
- 女nữ(người phụ nữ)
Cưới vợ là đi lấy một người phụ nữ về nhà mình.
lấy vợ; cưới vợ
中男子和女子结婚;成为丈夫nánzǐ hé nǚzǐ jiéhūn; chéngwéi zhàngfu
Anh ấy muốn cưới một người vợ tốt.
cưới (vợ); lấy vợ
中男人与女人结婚nánrén yǔ nǚrén jiéhūn
Anh ấy muốn cưới cô ấy.
lấy vợ; cưới vợ
中男子和女子结婚;成为丈夫nánzǐ hé nǚzǐ jiéhūn; chéngwéi zhàngfu
Anh ấy muốn cưới một người vợ tốt.
cưới (vợ); lấy vợ
中男人与女人结婚nánrén yǔ nǚrén jiéhūn
Anh ấy muốn cưới cô ấy.
Cưới vợ là đi lấy một người phụ nữ về nhà mình.
Cưới vợ là đi lấy một người phụ nữ về nhà mình.
lấy vợ; cưới vợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.