lỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương
中物体上面或里面的小洞wùtǐ shàngmiàn huòzhě lǐmiàn de xiǎo dòng
Cái lỗ này nhỏ quá.
lỗ; lỗ hổng; họ Khổng
中小的洞;开口的地方xiǎo de dòng;kāikǒu de dìfang
lượng từ chỉ hang động; lỗ; lỗ hổng
中山洞或房屋的数量单位shāndòng huòzhě fángwū de shùliàng dānwèi
họ Khổng
中姓氏,中国常见的姓。xìngshì、zhōngguó chángjiàn de xìng
lỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương
中物体上面或里面的小洞wùtǐ shàngmiàn huòzhě lǐmiàn de xiǎo dòng
Cái lỗ này nhỏ quá.
lỗ; lỗ hổng; họ Khổng
中小的洞;开口的地方xiǎo de dòng;kāikǒu de dìfang
lượng từ chỉ hang động; lỗ; lỗ hổng
中山洞或房屋的数量单位shāndòng huòzhě fángwū de shùliàng dānwèi
họ Khổng
中姓氏,中国常见的姓。xìngshì、zhōngguó chángjiàn de xìng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.