- 宀miên(mái nhà)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn (bí mật)
Anh ấy là một người bảo thủ.
phản động
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn (bí mật)
Anh ấy là một người bảo thủ.
phản động
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn (bí mật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.