- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn (bí mật)
中不愿意接受新事物或改变;保持旧的方式búyuànyì jiēshòu xīn shìwù huò gǎibiàn;bǎochí jiù de fāngshì
Anh ấy là một người rất bảo thủ.
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn
中守护;不让失去或改变shǒuhù;búràng shīqù huò gǎibiàn
Anh ấy rất giữ bí mật.
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn (bí mật)
中不愿意接受新事物或改变;保持旧的方式búyuànyì jiēshòu xīn shìwù huò gǎibiàn;bǎochí jiù de fāngshì
Anh ấy là một người rất bảo thủ.
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn
中守护;不让失去或改变shǒuhù;búràng shīqù huò gǎibiàn
Anh ấy rất giữ bí mật.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn (bí mật)
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn (bí mật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giữ gìn; bảo thủ; thận trọng; bảo lưu
中保护、维持不改变bǎohù、wéichí bù gǎibiàn
Anh ấy rất kín đáo về bí mật.
giữ gìn; bảo thủ; thận trọng; bảo lưu
中保护、维持不改变bǎohù、wéichí bù gǎibiàn
Anh ấy rất kín đáo về bí mật.