- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
lắp đặt; cài đặt
中把东西放在合适的位置使其能够使用bǎ dōngxi fàngzài héshìde wèizhì shǐ qī néng gòu shǐyòng
Xin hãy cài đặt phần mềm này.
lắp đặt; cài đặt; lắp ráp
中把零件或设备放在一起使其能使用bǎ língjiàn huò shèbèi fàngzài yìqǐ shǐ qī néng shǐyòng
Họ đang lắp đặt thiết bị mới.
lắp đặt; cài đặt
中把东西放在合适的位置使其能够使用bǎ dōngxi fàngzài héshìde wèizhì shǐ qī néng gòu shǐyòng
Xin hãy cài đặt phần mềm này.
lắp đặt; cài đặt; lắp ráp
中把零件或设备放在一起使其能使用bǎ língjiàn huò shèbèi fàngzài yìqǐ shǐ qī néng shǐyòng
Họ đang lắp đặt thiết bị mới.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
lắp đặt; cài đặt
lắp đặt; cài đặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lắp đặt; cài đặt; lắp ráp
中把东西固定或连接在某个地方或设备上bǎ dōngxi gùdìng huò liánjiē zài mǒuge dìfang huò shèbèi shang
Xin hãy giúp tôi cài đặt phần mềm này.
lắp đặt; cài đặt; lắp ráp
中把东西固定或接上去;放在适当的地方bǎ dōngxi gùdìng huò jiēshàng qu; fàngzài shìdàng de dìfang
lắp đặt; cài đặt; lắp ráp
中把东西放在适当的位置并连接好bǎ dōngxi fàngzài shìdang de wèizhì bìng liánjiē hǎo
Việc cài đặt phần mềm này rất đơn giản.
lắp đặt; cài đặt; lắp ráp
中把东西固定或连接在某个地方或设备上bǎ dōngxi gùdìng huò liánjiē zài mǒuge dìfang huò shèbèi shang
Xin hãy giúp tôi cài đặt phần mềm này.
lắp đặt; cài đặt; lắp ráp
中把东西固定或接上去;放在适当的地方bǎ dōngxi gùdìng huò jiēshàng qu; fàngzài shìdàng de dìfang
lắp đặt; cài đặt; lắp ráp
中把东西放在适当的位置并连接好bǎ dōngxi fàngzài shìdang de wèizhì bìng liánjiē hǎo
Việc cài đặt phần mềm này rất đơn giản.