- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
y như; giống như; đúng như
Giọng hát của cô ấy như tiếng trời.
y như; giống như; đúng như
Giọng hát của cô ấy như tiếng trời.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
y như; giống như; đúng như
y như; giống như; đúng như
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.