bé yêu; cưng; em bé
// NGHĨA CHÍNHbé yêu; cưng; em bé
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中小孩子,父母对儿女的昵称xiǎo háizi、fùmǔ duì érnǚ de nìchèng
Em bé ngủ rồi.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.