con cưng; bé gái yêu
con cưng; bé gái yêu
中小孩子;特别是年幼的xiǎo háizi;tèbié shì niánhuò de
Đứa bé này rất đáng yêu.
búp bê; đồ chơi hình nhân
中小孩子玩的玩具,通常有人的样子xiǎoháizi wán de wánjù、tōngcháng yǒu rén de yàngzi
Cô ấy có một con búp bê đáng yêu.
con cưng; bé gái yêu
中小孩子;特别是年幼的xiǎo háizi;tèbié shì niánhuò de
Đứa bé này rất đáng yêu.
búp bê; đồ chơi hình nhân
中小孩子玩的玩具,通常有人的样子xiǎoháizi wán de wánjù、tōngcháng yǒu rén de yàngzi
Cô ấy có một con búp bê đáng yêu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.