- 宀miên(mái nhà)
- 玉ngọc(ngọc quý)
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
bảo vật; vật quý giá
中很值钱、很珍贵的东西hěn zhíqián、hěn zhēnguìde dōngxi
kho báu; bảo vật; quý giá
中贵重、珍贵的东西guìzhòng、zhēnguì de dōngxi
bảo vật; vật quý giá
中很值钱、很珍贵的东西hěn zhíqián、hěn zhēnguìde dōngxi
kho báu; bảo vật; quý giá
中贵重、珍贵的东西guìzhòng、zhēnguì de dōngxi
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
bảo vật; vật quý giá
bảo vật; vật quý giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.