thực; thật; thực sự
Đây là bằng chứng xác thực.
thật; thực; đặc (không rỗng)
Đây là sự thật.
chắc chắn; thực sự; thật
Anh ấy thực sự không biết.
quả thực; đúng vậy (văn)
dày dặn; chắc chắn; (bóng) dày dặn kinh nghiệm
Cái hộp này là đặc.
cương trực; chính trực
Anh ấy là một người rất thật thà.
quả; hạt; thực (quả của cây)
Loại trái cây này rất chắc.
hạt; con; con trai; (văn) thầy; vị trí thứ nhất trong Địa Chi
Quả này rất ngọt.
thực; thật; thực sự
Đây là bằng chứng xác thực.
thật; thực; đặc (không rỗng)
Đây là sự thật.
chắc chắn; thực sự; thật
Anh ấy thực sự không biết.
quả thực; đúng vậy (văn)
dày dặn; chắc chắn; (bóng) dày dặn kinh nghiệm
Cái hộp này là đặc.
cương trực; chính trực
Anh ấy là một người rất thật thà.
quả; hạt; thực (quả của cây)
Loại trái cây này rất chắc.
hạt; con; con trai; (văn) thầy; vị trí thứ nhất trong Địa Chi
Quả này rất ngọt.