thực tập; tập sự
中在实际工作中学习和训练zài shíjì gōngzuò zhōng xuéxí hé xùnliàn
Tôi đang thực tập.
thực tập; thực hành
中在工作或学习中通过实际操作获得经验的活动zài gōngzuò huò xuéxí zhōng tōngguò shíjì cāozuò huòdé jīngyàn de huódòng
Tôi đang tìm việc thực tập.
thực tập; tập sự
中在实际工作中学习和训练zài shíjì gōngzuò zhōng xuéxí hé xùnliàn
Tôi đang thực tập.
thực tập; thực hành
中在工作或学习中通过实际操作获得经验的活动zài gōngzuò huò xuéxí zhōng tōngguò shíjì cāozuò huòdé jīngyàn de huódòng
Tôi đang tìm việc thực tập.
thực tập; thực hành
中学生在工作中学习和练习的一段时间xuésheng zài gōngzuò zhōng xuéxí hé liànxí de yī duàn shíjiān
Tôi đã tìm được một công việc thực tập.
tu luyện; thực hành
中通过在实际工作中学习和练习来获得经验tōngguò zài shíjì gōngzuò zhōng xuéxí hé liànxí lái huòdé jīngyàn
thực tập; tập sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thực tập; thực hành
中学生在工作中学习和练习的一段时间xuésheng zài gōngzuò zhōng xuéxí hé liànxí de yī duàn shíjiān
Tôi đã tìm được một công việc thực tập.
tu luyện; thực hành
中通过在实际工作中学习和练习来获得经验tōngguò zài shíjì gōngzuò zhōng xuéxí hé liànxí lái huòdé jīngyàn