- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
tranh cổ động; áp phích tuyên truyền
Tấm áp phích tuyên truyền này rất đẹp.
tranh cổ động; áp phích tuyên truyền
Tấm áp phích quảng cáo này rất đẹp.
tranh cổ động; áp phích tuyên truyền
Tấm áp phích tuyên truyền này rất đẹp.
tranh cổ động; áp phích tuyên truyền
Tấm áp phích quảng cáo này rất đẹp.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
tranh cổ động; áp phích tuyên truyền
tranh cổ động; áp phích tuyên truyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.