- 宀miên(mái nhà)
- 苋hiện(rau dền)
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
rộng; rộng rãi
中范围或距离大,不狭窄fànwéi huò jùlí dà, búxiázhǎi
Con đường này rất rộng.
rộng; rộng rãi; khoan dung; nới lỏng
中不严格;容许范围大;不严厉bù yángé; rónghǔ fànwéi dà; bù yánlì
Anh ấy rất khoan dung.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
rộng; rộng rãi
中范围或距离大,不狭窄fànwéi huò jùlí dà, búxiázhǎi
Con đường này rất rộng.
rộng; rộng rãi; khoan dung; nới lỏng
中不严格;容许范围大;不严厉bù yángé; rónghǔ fànwéi dà; bù yánlì
Anh ấy rất khoan dung.
rộng; khoan dung
中范围、空间或幅度大的;不严格、有包容心的fànwéi、kōngjiān huò fúdù dà de;bù yánggé、yǒu bāoróng xīn de
rộng; lỏng; khoan dung
中不紧密的;距离或范围大的bù jǐnmìdù de; jùlí huò fànwéi dà de
Cái áo này hơi rộng.
nhẹ nhàng; thư thái (âm nhạc)
中不紧张,舒适自在的bù jǐnzhāng, shūshì zìzài de
Anh ấy rất thoải mái.
Khoan (họ)
中一个姓氏,人的家族名字yī gè xìngshì、rén de jiāzú míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rộng; khoan dung
中范围、空间或幅度大的;不严格、有包容心的fànwéi、kōngjiān huò fúdù dà de;bù yánggé、yǒu bāoróng xīn de
rộng; lỏng; khoan dung
中不紧密的;距离或范围大的bù jǐnmìdù de; jùlí huò fànwéi dà de
Cái áo này hơi rộng.
nhẹ nhàng; thư thái (âm nhạc)
中不紧张,舒适自在的bù jǐnzhāng, shūshì zìzài de
Anh ấy rất thoải mái.
Khoan (họ)
中一个姓氏,人的家族名字yī gè xìngshì、rén de jiāzú míngzi