- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
dày đặc; ken dày; chi chít
Ở đây dân cư đông đúc.
dày đặc; mật độ cao; tập trung
Mật độ dân số ở đây rất đông đúc.
dày đặc; tập trung; mật độ cao
dày đặc; ken dày; chi chít
Ở đây dân cư đông đúc.
dày đặc; mật độ cao; tập trung
Mật độ dân số ở đây rất đông đúc.
dày đặc; tập trung; mật độ cao
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
dày đặc; ken dày; chi chít
dày đặc; ken dày; chi chít
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dày đặc; mật độ cao; tập trung
dày đặc; mật độ cao; tập trung