- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
đối với; về; liên quan đến
中表示动作、态度等针对的对象或范围biǎoshì dòngzuò、tàidù děng zhēnduì de duìxiàng huò fànwéi
Đối với vấn đề này, bạn nghĩ sao?
đối với; về; liên quan đến
中表示动作、态度等针对的对象或范围biǎoshì dòngzuò、tàidù děng zhēnduì de duìxiàng huò fànwéi
Đối với vấn đề này, bạn nghĩ sao?
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.