- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
nhắm vào; hướng vào; căn chỉnh đúng
中把某物指向或对齐到某个目标或位置bǎ mǒuwù zhǐxiàng huò duìqí dào mǒuge mùbiāo huò wèizhì
Xin hãy nhắm vào mục tiêu.
nhắm vào; hướng đến; căn chỉnh
中瞄准或指向某个目标、方向或位置miáozhǔn huò zhǐxiàng mǒugeè mùbiāo、fāngxiàng huò wèizhì
nhắm vào; hướng vào; chỉnh thẳng vào
nhắm vào; hướng vào; căn chỉnh đúng
中把某物指向或对齐到某个目标或位置bǎ mǒuwù zhǐxiàng huò duìqí dào mǒuge mùbiāo huò wèizhì
Xin hãy nhắm vào mục tiêu.
nhắm vào; hướng đến; căn chỉnh
中瞄准或指向某个目标、方向或位置miáozhǔn huò zhǐxiàng mǒugeè mùbiāo、fāngxiàng huò wèizhì
nhắm vào; hướng vào; chỉnh thẳng vào
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
nhắm vào; hướng vào; căn chỉnh đúng
nhắm vào; hướng vào; căn chỉnh đúng
中把东西正对着某个方向或目标bǎ dōngxi zhèng duìzhe mǒu ge fāngxiàng huò mùbiāo
Xin hãy nhắm đúng mục tiêu.
nhắm vào; hướng vào; chĩa vào
中使某物的方向指向目标;瞄准shǐ mǒuwù de fāngxiàng zhǐ xiàng mùbiāo; miáozhǔn
nhắm đúng; căn chỉnh; chỉnh thẳng vào
中使某物与另一物在同一位置或方向上相符shǐ mǒuwù yǔ lìng yī wù zài tóngyī wèizhì huò fāngxiàng shang xiāngfú
nhắm thẳng vào; ngắm chuẩn; căn chỉnh (kỹ thuật cơ khí)
中把东西正对着某个方向或目标bǎ dōngxi zhèng duìzhe mǒu ge fāngxiàng huò mùbiāo
Xin hãy nhắm đúng mục tiêu.
nhắm vào; hướng vào; chĩa vào
中使某物的方向指向目标;瞄准shǐ mǒuwù de fāngxiàng zhǐ xiàng mùbiāo; miáozhǔn
nhắm đúng; căn chỉnh; chỉnh thẳng vào
中使某物与另一物在同一位置或方向上相符shǐ mǒuwù yǔ lìng yī wù zài tóngyī wèizhì huò fāngxiàng shang xiāngfú
nhắm thẳng vào; ngắm chuẩn; căn chỉnh (kỹ thuật cơ khí)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.