- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
hợp nhau; ăn ý; (cảm thấy) đúng/ổn
Hai người họ không hợp nhau lắm.
hợp ý; phù hợp; đúng kiểu
hợp nhau; ăn ý; (cảm thấy) đúng/ổn
Hai người họ không hợp nhau lắm.
hợp ý; phù hợp; đúng kiểu
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
hợp nhau; ăn ý; (cảm thấy) đúng/ổn
hợp nhau; ăn ý; (cảm thấy) đúng/ổn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.