- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
trao đổi; hoán đổi
Chúng ta có thể đổi chỗ một chút không?
đổi chỗ; hoán đổi
Chúng ta có thể đổi chỗ một chút không?
trao đổi; hoán đổi
Chúng ta có thể đổi chỗ một chút không?
đổi chỗ; hoán đổi
Chúng ta có thể đổi chỗ một chút không?
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
trao đổi; hoán đổi
trao đổi; hoán đổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.