- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
đạo diễn
中制作电影、戏剧等艺术作品的人zhìzuò diànyǐng、xìjù děng yìshù zuòpǐn de rén
Anh ấy là đạo diễn phim.
chủ đạo; dẫn dắt; chi phối
中指导电影或戏剧的制作和演出zhǐdǎo diànyǐng huò xìjù de zhìzuò hé yǎnchū
Anh ấy đã đạo diễn một bộ phim.
đạo diễn
中制作电影、戏剧等艺术作品的人zhìzuò diànyǐng、xìjù děng yìshù zuòpǐn de rén
Anh ấy là đạo diễn phim.
chủ đạo; dẫn dắt; chi phối
中指导电影或戏剧的制作和演出zhǐdǎo diànyǐng huò xìjù de zhìzuò hé yǎnchū
Anh ấy đã đạo diễn một bộ phim.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
đạo diễn
đạo diễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.