- 圭khuê(thẻ ngọc hình chữ nhật (dùng phong tước))
- 寸thốn(tấc, bàn tay (đo lường, kiểm soát))
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
lớp da ngoài; vỏ ngoài
Bìa sách này rất đẹp.
phong bì; bì thư
Xin hãy đặt thư vào trong phong bì.
vỏ ngoài; vỏ bọc; lớp vỏ
lớp da ngoài; vỏ ngoài
Bìa sách này rất đẹp.
phong bì; bì thư
Xin hãy đặt thư vào trong phong bì.
vỏ ngoài; vỏ bọc; lớp vỏ
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
lớp da ngoài; vỏ ngoài
lớp da ngoài; vỏ ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phong bì (pháp lý); bìa sách; trang bìa
Trên bìa tài liệu này có một con dấu màu đỏ.
phong bì (pháp lý); bìa sách; trang bìa
Trên bìa tài liệu này có một con dấu màu đỏ.