- 丬tường(mảnh thịt (nửa thân))
- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
sẽ; sẽ là
中表示将来一定会发生的事情biǎoshì jiānglái yīdìng huì fāshēng de shìqing
Anh ấy sẽ đến.
sẽ; sắp sẽ
中表示未来一定或可能发生的事情biǎoshì wèilái yīdìng huò kěnéng fāshēng de shìqing
sẽ; sẽ sẽ
在将来某个时间会发生某事
sẽ; sẽ là
中表示将来一定会发生的事情biǎoshì jiānglái yīdìng huì fāshēng de shìqing
Anh ấy sẽ đến.
sẽ; sắp sẽ
中表示未来一定或可能发生的事情biǎoshì wèilái yīdìng huò kěnéng fāshēng de shìqing
sẽ; sẽ sẽ
在将来某个时间会发生某事
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
sẽ; sẽ là
sẽ; sẽ là
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sẽ; sẽ có thể
中表示即将发生或即将出现的事情biǎoshì jíjiāng fāshēng huò jíjiāng chūxiàn de shìqing
Anh ấy sẽ đến.
sẽ; sẽ có thể
中表示即将发生或即将出现的事情biǎoshì jíjiāng fāshēng huò jíjiāng chūxiàn de shìqing
Anh ấy sẽ đến.