- 尸thi(thân thể, mái che)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
chật hẹp; gò bó; lúng túng
Căn phòng rất chật chội.
không thoải mái; bất an; khó chịu
Anh ấy trông có vẻ hơi bối rối.
chật hẹp; gò bó; lúng túng
Căn phòng rất chật chội.
không thoải mái; bất an; khó chịu
Anh ấy trông có vẻ hơi bối rối.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
chật hẹp; gò bó; lúng túng
chật hẹp; gò bó; lúng túng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.