- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng sừng sững; đứng vững
Ngọn núi này sừng sững bên bờ biển.
đứng thẳng; sừng sững; vững vàng
Anh ấy đứng vững không đổ.
đứng sừng sững; đứng vững
Ngọn núi này sừng sững bên bờ biển.
đứng thẳng; sừng sững; vững vàng
Anh ấy đứng vững không đổ.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng sừng sững; đứng vững
đứng sừng sững; đứng vững
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.