cao vút; sừng sững (của núi)
中高大笔直地耸立gāodà bǐzhí de sǒnglì
Ngọn núi này sừng sững bên bờ biển.
cương trực; ngay thẳng
中笔直地竖立或耸立bǐzhí de shùlì huò sǒnglì
Ngọn núi này sừng sững bên bờ biển.
cao vút; sừng sững (của núi)
中高大笔直地耸立gāodà bǐzhí de sǒnglì
Ngọn núi này sừng sững bên bờ biển.
cương trực; ngay thẳng
中笔直地竖立或耸立bǐzhí de shùlì huò sǒnglì
Ngọn núi này sừng sững bên bờ biển.
cao vút; sừng sững (của núi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.