- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
tuổi xuân; năm tháng
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
mùa; thời tiết theo mùa
tuổi xuân; năm tháng
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
mùa; thời tiết theo mùa
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
tuổi xuân; năm tháng
tuổi xuân; năm tháng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.