- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khúc uốn (của sông, đường...); chỗ quanh co (dùng trong địa danh)
Con sông này có một khúc quanh lớn.
khúc uốn (của sông, đường...); chỗ quanh co (dùng trong địa danh)
Con sông này có một khúc quanh lớn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khúc uốn (của sông, đường...); chỗ quanh co (dùng trong địa danh)
khúc uốn (của sông, đường...); chỗ quanh co (dùng trong địa danh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.