- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
cánh tả (chính trị)
Anh ấy là một chính trị gia cánh tả.
cánh tả (chính trị)
Anh ấy là một chính trị gia cánh tả.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
cánh tả (chính trị)
cánh tả (chính trị)