- 口khẩu(miệng)
- 又hựu(tay phải)
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
cánh hữu (về chính trị)
Anh ấy là một chính trị gia cánh hữu.
cánh hữu; cánh phải
Anh ấy đứng ở cánh phải.
cánh hữu (về chính trị)
Anh ấy là một chính trị gia cánh hữu.
cánh hữu; cánh phải
Anh ấy đứng ở cánh phải.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
cánh hữu (về chính trị)
cánh hữu (về chính trị)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.