- 工công(thợ, công việc)
- 丂khảo(âm thanh (dấu hiệu ngữ âm))
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
trùng hợp; ngẫu nhiên; tình cờ
中两件事意外地同时发生liǎng jiàn shì yìwài de tóngshí fāshēng
Đây thật sự là một sự trùng hợp.
trùng hợp ngẫu nhiên; sự trùng hợp
中两件事情意外地同时发生或相似liǎng jiàn shìqing yìwài de tóngshí fāshēng huò xiāngsì
Đây thật sự là một sự trùng hợp.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
trùng hợp; ngẫu nhiên; tình cờ
中两件事意外地同时发生liǎng jiàn shì yìwài de tóngshí fāshēng
Đây thật sự là một sự trùng hợp.
trùng hợp ngẫu nhiên; sự trùng hợp
中两件事情意外地同时发生或相似liǎng jiàn shìqing yìwài de tóngshí fāshēng huò xiāngsì
Đây thật sự là một sự trùng hợp.
khớp nhau; trùng khớp
中两件事意外地同时发生或相符liǎng jiàn shì yìwài de tóngshí fāshēng huò xiāngfú
Đây chỉ là một sự trùng hợp.
trùng hợp; ngẫu nhiên; tình cờ
khớp nhau; trùng khớp
中两件事意外地同时发生或相符liǎng jiàn shì yìwài de tóngshí fāshēng huò xiāngfú
Đây chỉ là một sự trùng hợp.