bàn tay; lòng bàn tay; cái tát
Anh ấy dùng lòng bàn tay đánh vào mặt tôi.
cái tát; bàn tay
bàn tay; lòng bàn tay; cái tát
Anh ấy dùng lòng bàn tay đánh vào mặt tôi.
cái tát; bàn tay
bàn tay; lòng bàn tay; cái tát
bàn tay; lòng bàn tay; cái tát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.