- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
cái tát vào mặt; cái bạt tai
中用手打脸的一种方式;打在耳朵或脸上的一击yòng shǒu dǎ liǎn de yì zhǒng fāngshì;dǎ zài ěrduǒ huò liǎn shang de yì jī
Anh ấy tát tôi một cái.
cái tát; cái bạt tai
中用手打人的脸yòng shǒu dǎ rén de liǎn
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
cái tát vào mặt; cái bạt tai
中用手打脸的一种方式;打在耳朵或脸上的一击yòng shǒu dǎ liǎn de yì zhǒng fāngshì;dǎ zài ěrduǒ huò liǎn shang de yì jī
Anh ấy tát tôi một cái.
cái tát; cái bạt tai
中用手打人的脸yòng shǒu dǎ rén de liǎn
cái tát vào mặt; cái bạt tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.