tiền; đồng tiền; tiền tệ
中金钱、钱财jīnqián、qiánchái
Tôi không có tiền.
tiền xu; đồng tiền; tiền tệ
中金属制成的圆形钱jīnshǔ zhìchéng de yuánxíng qián
Tôi có rất nhiều tiền xu.
tiền tệ; đồng tiền
中用来买卖东西的钱yònglái mǎimai dōngxi de qián
Đây là tiền gì?
lụa; vải lụa
中用蚕丝织成的柔软布料yòng cángsī zhīchéng de róuruǎn búliào
Loại tiền tệ này rất hiếm.
tiền; đồng tiền; tiền tệ
中金钱、钱财jīnqián、qiánchái
Tôi không có tiền.
tiền xu; đồng tiền; tiền tệ
中金属制成的圆形钱jīnshǔ zhìchéng de yuánxíng qián
Tôi có rất nhiều tiền xu.
tiền tệ; đồng tiền
中用来买卖东西的钱yònglái mǎimai dōngxi de qián
Đây là tiền gì?
lụa; vải lụa
中用蚕丝织成的柔软布料yòng cángsī zhīchéng de róuruǎn búliào
Loại tiền tệ này rất hiếm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.