Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
màn; lều; tán che
// NGHĨA CHÍNHmàn; lều; tán che
中用布或其他材料做的遮挡物yòng bù huò qítā cáiliào zuòde zhēdǎng wù
Cái lều này rất lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.