kho; nhà kho; kho thóc
kho; nhà kho; kho thóc
kho; nhà kho; kho thóc(kế thừa)
中放马的房子fàng mǎ de fángzi
Trong chuồng ngựa có ba con ngựa.
vững chắc; kiên cố; bền vững(kế thừa)
中放马的房子fàng mǎ de fángzi
Trong chuồng ngựa có mấy con ngựa.
kho; nhà kho; kho thóc(kế thừa)
中放马的房子fàng mǎ de fángzi
Trong chuồng ngựa có ba con ngựa.
vững chắc; kiên cố; bền vững(kế thừa)
中放马的房子fàng mǎ de fángzi
Trong chuồng ngựa có mấy con ngựa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.