- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở ra; khởi động; khai mở
中使某事开始或启动shǐ mǒushì kāishǐ huò qǐdòng
Chúng ta bắt đầu một hành trình mới.
bật (tính năng); kích hoạt; khởi động
中使某个功能或程序开始工作shǐ mǒugeè gōngnéng huò chéngxù kāishǐ gōngzuò
Vui lòng bật tính năng này.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở ra; khởi động; khai mở
中使某事开始或启动shǐ mǒushì kāishǐ huò qǐdòng
Chúng ta bắt đầu một hành trình mới.
bật (tính năng); kích hoạt; khởi động
中使某个功能或程序开始工作shǐ mǒugeè gōngnéng huò chéngxù kāishǐ gōngzuò
Vui lòng bật tính năng này.
mở; giải; tháo gỡ
中打开或解开被封闭的东西dǎkāi huò jiěkāi bèi fēngbì de dōngxi
Xin hãy mở máy tính của bạn.
khởi động (tự động); kích hoạt
中使某物开始工作或运行shǐ mǒuwù kāishǐ gōngzuò huò yùnxíng
Hệ thống sẽ tự động khởi động.
mở ra; khởi động; khai mở
mở; giải; tháo gỡ
中打开或解开被封闭的东西dǎkāi huò jiěkāi bèi fēngbì de dōngxi
Xin hãy mở máy tính của bạn.
khởi động (tự động); kích hoạt
中使某物开始工作或运行shǐ mǒuwù kāishǐ gōngzuò huò yùnxíng
Hệ thống sẽ tự động khởi động.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.