- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
khởi động; khởi chạy
中使机器或系统开始工作shǐ jīqì huò xìtǒng kāishǐ gōngzuò
Xin hãy khởi động máy.
khởi động; khởi chạy; kích hoạt
中开始运转或工作;使某事开始进行kāishǐ yùnzhuǎn huò gōngzuò;shǐ mǒushì kāishǐ jìnxíng
Chúng tôi đã khởi động dự án mới.
khởi động; khởi chạy
中使机器或系统开始工作shǐ jīqì huò xìtǒng kāishǐ gōngzuò
Xin hãy khởi động máy.
khởi động; khởi chạy; kích hoạt
中开始运转或工作;使某事开始进行kāishǐ yùnzhuǎn huò gōngzuò;shǐ mǒushì kāishǐ jìnxíng
Chúng tôi đã khởi động dự án mới.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
khởi động; khởi chạy
khởi động; khởi chạy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khởi động; kích hoạt; khởi chạy
中开始运行或实行某个计划、机器等kāishǐ yùnxíng huò shíxíng mǒuɡè jìhuà、jīqì děnɡ
khởi động; kích hoạt; (bóng) khởi xướng
中开始运作或工作kāishǐ yùnzuò huò gōngzuò
khởi động; kích hoạt; khởi chạy
中开始运行或实行某个计划、机器等kāishǐ yùnxíng huò shíxíng mǒuɡè jìhuà、jīqì děnɡ
khởi động; kích hoạt; (bóng) khởi xướng
中开始运作或工作kāishǐ yùnzuò huò gōngzuò