- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai chiến; bắt đầu chiến tranh
中开始进行战争;两方或多方用武力对抗kāishǐ jìnxíng zhànzhēng;liǎng fāng huò duō fāng yòng wǔlì duìkàng
Họ đã bắt đầu chiến tranh.
khai chiến; bắt đầu chiến tranh
中开始进行战争kāishǐ jìnxíng zhànzhēng
Họ quyết định khai chiến.
khai chiến; bắt đầu chiến tranh
中开始进行战争;两方或多方用武力对抗kāishǐ jìnxíng zhànzhēng;liǎng fāng huò duō fāng yòng wǔlì duìkàng
Họ đã bắt đầu chiến tranh.
khai chiến; bắt đầu chiến tranh
中开始进行战争kāishǐ jìnxíng zhànzhēng
Họ quyết định khai chiến.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai chiến; bắt đầu chiến tranh
khai chiến; bắt đầu chiến tranh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khai chiến; bắt đầu chiến tranh
中开始进行战争或战斗kāishǐ jìnxíng zhànzhēng huò zhàndòu
Họ đã khai chiến rồi.
khai chiến; bắt đầu chiến tranh
中开始进行战争或战斗kāishǐ jìnxíng zhànzhēng huò zhàndòu
Họ đã khai chiến rồi.