tuyên chiến; tuyên bố chiến tranh
中宣布对某国开始战争xuānbù duì mǒu guó kāishǐ zhànzhēng
Họ tuyên chiến với quốc gia này.
tuyên chiến; tuyên bố chiến tranh
中宣布对某国开始战争xuānbù duì mǒu guó kāishǐ zhànzhēng
Họ tuyên chiến với quốc gia này.
tuyên chiến; tuyên bố chiến tranh
tuyên chiến; tuyên bố chiến tranh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.