- 亻nhân(người)
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
đình chiến; ngừng bắn
Hai bên đồng ý đình chiến.
đình chiến; ngừng bắn
đình chiến; ngừng bắn
Hai bên đồng ý đình chiến.
đình chiến; ngừng bắn
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
đình chiến; ngừng bắn
đình chiến; ngừng bắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.