- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 大đại(lớn, to)
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
dị loại; kỳ nhân; người lạ lùng
Anh ấy là một người khác biệt.
dị loại; kỳ nhân; người lạ lùng
Anh ấy là một người khác biệt.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
dị loại; kỳ nhân; người lạ lùng
dị loại; kỳ nhân; người lạ lùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.