- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
tại chỗ; ngay tại hiện trường
中在发生的地方立即;不延迟zài fāshēng de dìfang lìjí; bù yánchí
Anh ấy đã đồng ý ngay tại chỗ.
tại chỗ; ngay tại hiện trường
中在发生的地方立即;不延迟zài fāshēng de dìfang lìjí; bù yánchí
Anh ấy đã đồng ý ngay tại chỗ.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
tại chỗ; ngay tại hiện trường
tại chỗ; ngay tại hiện trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.