- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
để tâm; ghi nhớ trong lòng
中认真对待;把某事放在心里rènzhēn duìdài; bǎ mǒushì fàngzài xīnli
Bạn đã coi đó là thật sao?
Vừa nãy là đùa với cậu thôi, cậu đừng tưởng thật.
tôn trọng; kính trọng
để tâm; ghi nhớ trong lòng
中认真对待;把某事放在心里rènzhēn duìdài; bǎ mǒushì fàngzài xīnli
Bạn đã coi đó là thật sao?
Vừa nãy là đùa với cậu thôi, cậu đừng tưởng thật.
tôn trọng; kính trọng
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
để tâm; ghi nhớ trong lòng
để tâm; ghi nhớ trong lòng
Bạn nghiêm túc đấy à?
lập trường chính trị
中真的;不是开玩笑zhēn de;búshì kāiwán xiàohuà
Bạn thật sự muốn đi sao?
Bạn nghiêm túc đấy à?
lập trường chính trị
中真的;不是开玩笑zhēn de;búshì kāiwán xiàohuà
Bạn thật sự muốn đi sao?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.