- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
cô đơn lẻ bóng; thân đơn bóng lẻ [thành ngữ]
Anh ấy ngồi một mình trong công viên.
cô đơn lẻ bóng; thân đơn bóng lẻ [thành ngữ]
Anh ấy ngồi một mình trong công viên.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
cô đơn lẻ bóng; thân đơn bóng lẻ [thành ngữ]
cô đơn lẻ bóng; thân đơn bóng lẻ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.