- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
kẻ thù; thù địch
中与自己对立、作战的人yǔ zìjǐ duìlì、zuòzhàn de rén
Họ là kẻ thù của chúng ta.
kẻ thù; kẻ địch
中与自己对立、作战的人或国家yǔ zìjǐ duìlì、zuòzhàn de rén huò guójiā
kẻ thù; thù địch
中与自己对立、作战的人yǔ zìjǐ duìlì、zuòzhàn de rén
Họ là kẻ thù của chúng ta.
kẻ thù; kẻ địch
中与自己对立、作战的人或国家yǔ zìjǐ duìlì、zuòzhàn de rén huò guójiā
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
kẻ thù; thù địch
kẻ thù; thù địch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.