- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
ngắt; cắt (mạch điện); ngắt kết nối
Xin hãy ngắt nguồn điện.
cắt đứt; chặt đứt
Họ đã cắt đứt liên lạc.
nứt; vỡ; rạn nứt
Xin hãy ngắt cái này ra.
ngắt; cắt (mạch điện); ngắt kết nối
Xin hãy ngắt nguồn điện.
cắt đứt; chặt đứt
Họ đã cắt đứt liên lạc.
nứt; vỡ; rạn nứt
Xin hãy ngắt cái này ra.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
ngắt; cắt (mạch điện); ngắt kết nối
ngắt; cắt (mạch điện); ngắt kết nối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.