- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
khẳng định chắc chắn; cắn chắc (không chịu thay đổi lập trường)
Anh ấy khẳng định chuyện này là thật.
chủ trương; đề xuất; lập trường
Anh ấy khẳng định việc này sẽ thành công.
khẳng định chắc chắn; cắn chắc (không chịu thay đổi lập trường)
Anh ấy khẳng định chuyện này là thật.
chủ trương; đề xuất; lập trường
Anh ấy khẳng định việc này sẽ thành công.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
khẳng định chắc chắn; cắn chắc (không chịu thay đổi lập trường)
khẳng định chắc chắn; cắn chắc (không chịu thay đổi lập trường)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.